Vietnamese Word of the Day
bông cải xanh
broccoli
Definitions
| Vietnamese > English |
| bông cải xanh |
| 1. n. broccoli |
Review previous words
Random
| cười | giày ống | màu | chạy |
| không | sáo | thân cây | thứ sáu |
| chị or chị gái | cà chua | kẻ thù | trạm xe buýt |
| thìa | cam | thợ cắt tóc nữ | đường |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
