Palabra Vietnamita del Día
xuồng
canoa
Definiciones
| Vietnamita > español |
| xuồng |
| 1. pala, azada |
| 2. canoa |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| bạch tuộc | dao | tháng giêng | chìa vít |
| giá sách | chị or chị gái | xe ngựa | vớ |
| y tá | lê | bãi biển | khỉ |
| người hàng thịt | đàn ông | tàu thuỷ | lằn gạch |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
