Palabra Vietnamita del Día
chị or chị gái
hermana
Definiciones
| Vietnamita > español |
| chị or chị gái |
| 1. hermana |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| mây | vớ | thực vật | rộng |
| diễn viên | dưa hấu | ngày mai | xe hơi |
| phòng giặt là | nghe | mứt | thợ sữa ống nước |
| nhảy | chuỗi | sữa chua | tiêu |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
