Palabra Vietnamita del Día
tàu thuỷ
barco
Definiciones
| Vietnamita > español |
| tàu thuỷ |
| 1. barco, buque |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| khăn choàng cổ | rửa | chìa vít | cỏ |
| cánh | nước thơm | thước kẻ | ba |
| nhiệt độ | cống | bé | đá |
| chị or chị gái | sô-cô-la | tầng hầm | cầu thang |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
