Palabra Vietnamita del Día
chạy
correr
Definiciones
| Vietnamita > español |
| chạy |
| 1. carrera |
| 2. correr |
Ejemplos
| Máy tính của tôi chạy kỳ lạ lắm. Mi computador actúa de una manera extraña. Bạn chạy. Corre. Cậu bé ở đằng kia đang chạy. Ese chico está corriendo. Cháy! Chạy mau! ¡Fuego! ¡Corred! |
Revise Palabras Anterior
| sô-cô-la | rượu | chuông | lớp |
| bếp lò | răng | eo | vòi |
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
Aleatorio
| lằn gạch | xanh dương | đèn | cuống họng |
| xe đạp | quả | dập ghim | thước kẻ |
| xacxô | thuốc tẩy uế | năm mươi bốn | nghe |
| rêu | cổ áo | giữ | ốc vít |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
