Palabra Vietnamita del Día
xe ngựa
carruaje
Definiciones
| Vietnamita > español |
| xe ngựa |
| 1. carruaje, coche |
| 2. carro, carreta |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| thiên nga | hải cẩu | năm mươi | thứ sáu |
| vòi | cây nến | cái tẩy | sáu mươi |
| xe đạp | bạc | người chơi ghi-ta | sóng |
| anh or anh trai | ếch | bánh xe | ruồi trâu |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
