Palabra Vietnamita del Día
tháng giêngenero
Definiciones
| Vietnamita > español |
| tháng giêng |
| 1. enero |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| đinh | mười một | y tá | chuối |
| máy xay sinh tố | má | khăn giấy | dầu gội đầu |
| rượu | chổi | tóc | túi xách tay |
| hoa | mười lăm | bay mùi | giây |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
