Vietnamese Word of the Day
cái tẩy
eraser
Definitions
| Vietnamese > English |
| cái tẩy |
| 1. eraser |
Review previous words
Random
| ngày mai | bài hát | bắp | ngói |
| màu | thung lũng | sáng | ngón chân |
| xe hơi | hộp đựng xà phòng | thời gian | có mây |
| rắn | mùa hè | màu vàng | lưng |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
