Vietnamese Word of the Day
toà nhà
building
Definitions
| Vietnamese > English |
| toà nhà |
| 1. n. building |
Review previous words
Random
| bảy | chén | bắt tay | chớp |
| đồng hồ | dầu gội đầu | áo gi lê | năm mươi bốn |
| quả anh đào | tay lái | ngón tay cái | lắc |
| thời gian | sáu mươi hai | nói thầm | tháng năm |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
