Vietnamese Word of the Day
dàn hợp xướng
choir
Definitions
| Vietnamese > English |
| dàn hợp xướng |
| 1. choir |
Review previous words
Random
| đồng hồ reo | hộp đựng xà phòng | sáu mươi mốt | năm mươi hai |
| tay lái | mau | trường | xe tải |
| vàng | uống | đám đông | bàn chải |
| xốt | mèo | rễ | vũng |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
