Vietnamese Word of the Day
uốn cong
bend
Definitions
| Vietnamese > English |
| uốn cong |
| 1. to bend |
Review previous words
Random
| đứng | bạc | lon | hàng rào |
| nhấp nháy | mười hai | chìa khoá | cà phê |
| phòng giặt là | bài hát | trần | trưa |
| anh họ | góc | người mẫu | nhíp |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
