Vietnamese Word of the Day
vách đá
cliff
Definitions
| Vietnamese > English |
| vách đá |
| 1. cliff |
Review previous words
Random
| khăn tay | thịt | văn phòng phẩm | bút mực |
| đồng hồ reo | cảnh sát | kéo | ấm |
| núi | máy xay sinh tố | thứ bảy | đá |
| mười sáu | hàng rào | khỉ | Mặt Trời |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
