Vietnamese Word of the Day
phòng giặt là
laundry
Definitions
| Vietnamese > English |
| phòng giặt là |
| 1. laundry (room) |
Review previous words
Random
| sinh tố | có mây | ống khói | trời mưa |
| bê | ếch | sáng | cao nguyên |
| lưỡi | khăn giấy | dao bay | mắt cá chân |
| thời tiết | tiến sĩ | dàn nhạc | cống |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
