Vietnamese Word of the Day
trời mưa
rainy
Definitions
| Vietnamese > English |
| trời mưa |
| 1. rainy |
Example Sentences
| Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ đi bằng xe buýt. If it should rain tomorrow, we would go by bus. |
Review previous words
Random
| ống vòi | loa | máy bay lên thẳng | bàn chải đánh răng |
| nước thơm | buổi sáng | sinh tố | ngón chân |
| giỏ | mũ | máy nướng bánh mì | ếch |
| chuối | bức tranh | ngửi | đèn |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
