Vietnamese Word of the Day
mười bảyseventeen
Definitions
| Vietnamese > English |
| mười bảy |
| 1. num. vi-pos, numeral |
| 2. num. seventeen |
Review previous words
Random
| cái đục | máy bay | máy vi tính | giường |
| rộng | lưỡi | toán học | tàu thuỷ |
| kem đánh răng | bằng chân | khỉ | cuống họng |
| thước kẻ | năm mươi bốn | mũ lưỡi trai | mèo |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
