Vietnamese Word of the Day
kem đánh răng
toothpaste
Definitions
| Vietnamese > English |
| kem đánh răng |
| 1. n. toothpaste |
Review previous words
Random
| góc | năm mươi mốt | chó | xe hơi |
| phòng ngủ | đồng phục | máy thu thanh | thợ điện |
| thung lũng | màu | cá đuối | áo vét tông |
| nhà thờ | mận | cái kìm | tôm |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
