Vietnamese Word of the Day
phổi
lung
Definitions
| Vietnamese > English |
| phổi |
| 1. n. lung |
Review previous words
Random
| thiên nga | rượu | âm phù | năm |
| từ điển | quả anh đào | cười | vòi |
| nhà bếp | vòng tay | dầu gội đầu | rãnh |
| máy bay lên thẳng | năm mươi bốn | nhà ga | thảm |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
