Vietnamese Word of the Day
bu lông
bolt
Definitions
| Vietnamese > English |
| bu lông |
| 1. n. bolt (metal fastener) |
Review previous words
Random
| bữa sáng | đàn ông | quần áo lót | giun |
| gác | cống | diễn viên | màn cửa |
| eo | cán | bữa trưa | khẩu cầm |
| chính khách | cán | nhà bếp | mới |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
