Vietnamese Word of the Day
hươu
deer
Definitions
| Vietnamese > English |
| hươu |
| 1. n. a deer |
Review previous words
Random
| giấy nhám | người hầu bàn | cánh đồng | ngã |
| thứ tư | thẩm phán | đường | mưa |
| chính khách | bức tranh | bảy | kẻ thù |
| màu oải hương | đồng hồ | thung lũng | gió |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
