Vietnamese Word of the Day
người hầu bàn
waiter
Definitions
| Vietnamese > English |
| người hầu bàn |
| 1. waiter |
Review previous words
Random
| năm mươi bốn | ban nhạc | đỏ | tháng năm |
| tàu lượn | dàn hợp xướng | bí ngô | luật sư |
| máy thu thanh | cánh đồng | dao | cỡ |
| trái cây | nâu | thang | dương cầm |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
