Vietnamese Word of the Day
thẩm phán
judge
Definitions
| Vietnamese > English |
| thẩm phán |
| 1. n. (law) a judge |
Example Sentences
| Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. The prisoner was brought before a judge. |
Review previous words
Random
| dạ dày | tháng mười | hai | mùa thu |
| khăn choàng cổ | lon | băng | kem đánh răng |
| xe lửa | đàn ghi-ta | dàn hợp xướng | nhà bếp |
| ngày mai | kèn | vớ | dao bay |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
