Vietnamese Word of the Day
eo
waist
Definitions
| Vietnamese > English |
| eo |
| 1. n. waist |
Review previous words
Random
| cà phê | cái kìm | quần áo lót | nhỏ |
| trời mưa | xà phòng | trái cây | toán học |
| thuốc | năm mươi lăm | kéo | cá chình |
| núi lửa | chạy | cáng | màn cửa |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
