Vietnamese Word of the Day
cà phê
coffee
Definitions
| Vietnamese > English |
| cà phê |
| 1. n. coffee |
| cà phê có liền - instant coffee |
| cà phê dùng ngay - instant coffee |
| cà phê nồi - coffee pot |
| máy xay cà phê - coffee grinder |
| tiệm cà phê - café |
Example Sentences
| Tôi nghĩ là tôi vẫn còn thời gian cho một ly cà phê nữa. I think I still have time for another cup of coffee. Bạn muốn uống trà hay cà phê? Do you want tea or coffee? Tôi cho thêm chút sữa vào cà phê. I've put a little bit of milk in my coffee. Tôi vừa đem một cốc cà phê đến. I've brought a cup of coffee. Bạn có muốn một cốc cà phê không? Don't you want a cup of tea? |
Review previous words
Random
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
