Vietnamese Word of the Day
chuỗi
string
Definitions
| Vietnamese > English |
| chuỗi |
| 1. n. chain, string, series |
Example Sentences
| Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. Their decision will bring about serious consequences. |
Review previous words
Random
| cổ áo | tay | ruồi trâu | cá đuối |
| hai mười | nhà nhiếp ảnh | cáng | dù |
| bánh quy | cao cấp | kế toán | khăn tay |
| nói | lá | người lính | buổi sáng |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
