Vietnamese Word of the Day
hai mườitwenty
Definitions
| Vietnamese > English |
| hai mười |
| 1. twenty |
Review previous words
Random
| bảng đen | nòng nọc | máy nướng bánh mì | cán |
| hươu | nhấp nháy | mười hai | quạt |
| thùng | quần áo bơi | chuỗi hạt | ruồi trâu |
| xà phòng | ví | sao | toà nhà |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
