Vietnamese Word of the Day
chín mươininety
Definitions
| Vietnamese > English |
| chín mươi |
| 1. num. vi-pos, numeral |
| 2. num. ninety |
Review previous words
Random
| tám mươi | năm | thức ăn | giày ống |
| phà | dây lưng | dày | hai mười |
| tháng giêng | đồi | gấu | quần áo bơi |
| đồng bằng | đinh | dập ghim | giáo viên |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
