Vietnamese Word of the Day
phà
ferry
Definitions
| Vietnamese > English |
| phà |
| 1. v. to blow air out |
| 2. n. ferry |
Review previous words
Random
| mười chín | cười | tháng mười một | đầu gối |
| đồng hồ | mực ống | người mẫu | bờ biển |
| máy rửa chén | cằm | cái gắp đá | túi xách tay |
| trạm xe buýt | bùn | máy cắt cỏ | bàn chân |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
