Palabra Vietnamita del Día
chuông
campana
Definiciones
| Vietnamita > español |
| chuông |
| 1. campana, campanilla |
Pronunciación
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| văn phòng phẩm | mặt | mặt nạ | thiên nga |
| phổi | tay áo | cam | sáng |
| rãnh | đào | mặt trăng | phím |
| ngói | xe buýt | chị or chị gái | mắt |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
