Vietnamese Word of the Day
vòng xuyến
roundabout
Definitions
| Vietnamese > English |
| vòng xuyến |
| 1. roundabout |
Review previous words
Random
| bé | tường | cống | bức tranh |
| chạy | ghế | xe buýt | ốc vít |
| bò đực | mới | mười lăm | mười bảy |
| người hầu bàn | mũ | máy thu thanh | bọ cánh cứng |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
