Vietnamese Word of the Day
tháng
month
Definitions
| Vietnamese > English |
| tháng |
| 1. n. month |
| 2. n. menstruation; period |
| tới tháng - to get one's period |
Example Sentences
| Sẽ mất 3 tháng cho tới lúc căn nhà hoàn thiện. It'll be three months before our house is finished. Cô ấy đã ở trong bệnh viện một tháng nay. She's been in hospital for a month. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng. I'll pay you at the end of the month. Cha tôi sẽ trở lại vào đâu tháng tới. My father will be back at the beginning of next month. Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. I changed my address last month. |
Review previous words
Random
| ban nhạc | khóa | bờ biển | năm mươi lăm |
| ho | cào | bay mùi | bảng đen |
| bữa | tóc | tạp chí | du thuyền |
| rượu vàng | bữa trưa | màu | bay mươi |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
