Vietnamese Word of the Day
du thuyền
yacht
Definitions
| Vietnamese > English |
| du thuyền |
| 1. n. cruise ship; yacht |
Review previous words
Random
| ruồi trâu | mùa đông | dàn nhạc | vớ |
| đào | lông mi | xe hơi | bàn chải đánh răng |
| nhà thờ | thang cuốn | chuỗi hạt | chim đại bàng |
| rìu | phòng giặt là | máy cắt cỏ | thứ ba |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
