Vietnamese Word of the Day
rét
cold
Definitions
| Vietnamese > English |
| rét |
| 1. adj. very cold |
| 2. n. cold |
| 3. v. to shiver (from cold) |
Review previous words
Random
| giày ống | gật đầu | chuối | gối |
| sạch sẽ | ban nhạc | du thuyền | lớp |
| đèn pha | băng | thung lũng | kem đánh răng |
| một trăm | không khí | lạc đà | khuỷu tay |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
