Vietnamese Word of the Day
phi công
pilot
Definitions
| Vietnamese > English |
| phi công |
| 1. n. pilot |
Review previous words
Random
| mắt | túi | hông | xe đạp |
| váy | hai mười | xanh dương | luật sư |
| giỏ | bàn chải đánh răng | ví | có mây |
| chính khách | mười sáu | cành | vách đá |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
