Vietnamese Word of the Day
đỏ
red
Definitions
| Vietnamese > English |
| đỏ |
| 1. adj. red |
| 2. adj. burning; flaring up |
| 3. adj. (slang) lucky; fortunate |
| số/vận đỏ - good luck |
| đỏ và đen - red and black; good and bad luck |
| 4. adj. Communist |
Pronunciation
Example Sentences
| Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông. With his bright red hair, Carl really stands out in a crowd of people. Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. A red and white flag was flying in the wind. Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. The leaves turn red in the fall. |
Review previous words
Random
| thìa | tháng sáu | ngọt | chuỗi hạt |
| tàu điện | xô-pha | tháng hai | chảo |
| vỏ | chìa khoá | ngực | bọ cánh cứng |
| ống nghe | giường | khóa | vàng |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
