Vietnamese Word of the Day
nòng nọc
tadpole
Definitions
| Vietnamese > English |
| nòng nọc |
| 1. n. a tadpole (toad or frog larva) |
Review previous words
Random
| bồ câu | cà phê | không | ngói |
| dao mổ | cứng | dao bay | ống chích |
| bàn chải đánh răng | phím | quả anh đào | thợ sữa ống nước |
| tháng sáu | ếch | quả | mực |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
