Vietnamese Word of the Day
ống chích
syringe
Definitions
| Vietnamese > English |
| ống chích |
| 1. n. syringe |
Review previous words
Random
| buổi chiều | lon | thân thể | y tá |
| xanh | hoa | nạng | thứ sáu |
| sáu mươi hai | sữa | dập ghim | máy tính cầm tay |
| ban công | ống chích | mùa đông | tháng năm |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
