Vietnamese Word of the Day
chim đại bàng
eagle
Definitions
| Vietnamese > English |
| chim đại bàng |
| 1. eagle |
Review previous words
Random
| rừng | viên | thở | anh họ |
| xà phòng | máy tính cầm tay | gương | xe ngựa |
| vòng tay | eo | máy cắt cỏ | đàn ông |
| sương mù | buổi sáng | bàn chân | cổ áo |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
