Vietnamese Word of the Day
chim đại bàng
eagle
Definitions
| Vietnamese > English |
| chim đại bàng |
| 1. eagle |
Review previous words
Random
| đàn ông | xe tải | máy nướng bánh mì | xe buýt |
| giường | thìa | phòng ăn | vòi sen |
| xe ngựa | cái kìm | lắc | xe đạp |
| xe đạp | âm phù | dao | cứng |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
