Vietnamese Word of the Day
chìa vít
screwdriver
Definitions
| Vietnamese > English |
| chìa vít |
| 1. screwdriver |
Review previous words
Random
| văn phòng phẩm | hoa | nấu | hộp đựng xà phòng |
| mềm | đùi | chim đại bàng | gà tây |
| bên phải | ống khói | người bạn | mười lăm |
| bu lông | thỏ | cá đuối | cánh |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
