Vietnamese Word of the Day
khăn choàng cổ
scarf
Definitions
| Vietnamese > English |
| khăn choàng cổ |
| 1. scarf |
Review previous words
Random
| xanh dương | người lái | xuồng | tôm |
| thảm | dù | tàu ngầm | ngón tay cái |
| nhìn | sáu mươi mốt | duỗi | phòng đọc |
| mười ba | sâu | cá đuối | xe cứu thương |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
