Palabra Vietnamita del Día
tủ sách
librero
Definiciones
| Vietnamita > español |
| tủ sách |
| 1. estantería, librero |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| chìa khoá | nòng nọc | nhà thờ | máy xay sinh tố |
| thợ mài dao kéo | hai mười | mười lăm | ống nghe |
| đen | đèn | tuyết | thụ cầm |
| đọc | thuyền | âm nhạc | xe buýt |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
