Palabra Vietnamita del Día
ống nghe
estetoscopio
Definiciones
| Vietnamita > español |
| ống nghe |
| 1. cascos (audio) |
| 2. auriculares |
| 3. estetoscopio |
Pronunciación
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| sáu mươi hai | thìa | găng tay | tuyết |
| chị or chị gái | cái tẩy | khăn | mì |
| nấu | đàn banjô | bí ngô | cỡ |
| nắm chặt | chạy | giấc mơ | tuần |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
