Palabra Vietnamita del Día
ngồi
estar sentado
Definiciones
| Vietnamita > español |
| ngồi |
| 1. sentarse |
| 2. sentar |
Ejemplos
| Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên. Él se sentó a leer, con su esposa a su lado tejiendo un par de guantes. |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| ống nghe | cà rốt | mập | đọc |
| dầu gội đầu | viên | mứt | sáu |
| thìa | nhảy mui | thời tiết | máy bay lên thẳng |
| sô-cô-la | đàn ông | mây | xe tắc xi |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
