Palabra Vietnamita del Día
khăn
toalla
Definiciones
| Vietnamita > español |
| khăn |
| 1. toalla |
Ejemplos
| Chặng cuối của cuộc hành trình của chúng tôi sẽ là khó khăn nhất. El último tramo de nuestro viaje será el más difícil. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. La vida es dura, pero yo soy más duro. |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| mái nhà | đất | sao | bể tắm |
| găng tay | mù tạc | thẩm phán | thước kẻ |
| không | đồng phục | người đi săn | bơi |
| nhẫn | khăn giấy | thứ ba | nhấp nháy |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
