Vietnamese Word of the Day
đứa bé
child
Definitions
| Vietnamese > English |
| đứa bé |
| 1. n. child |
Example Sentences
| Anh ấy ngủ say như một đứa bé. He's sleeping like a baby. |
Review previous words
Random
| ống vòi | chìa vít | ốc | kẻng tam giác |
| vòi | trái cây | thung lũng | mực |
| rộng | đồng hồ | đầm lầy | âm nhạc |
| tiến sĩ | ca sĩ | người bạn | sáu mươi mốt |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
