Vietnamese Word of the Day
tầng hầm
basement
Definitions
| Vietnamese > English |
| tầng hầm |
| 1. basement |
Review previous words
Random
| muối | bàn chải đánh răng | mau | khoai tây |
| kẻng tam giác | bay mươi | xanh | cái tẩy |
| y tá | phòng ăn | sáo | máy cắt cỏ |
| người đi săn | chín | năm mươi | uống |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
