Vietnamese Word of the Day
ngỗng
goose
Definitions
| Vietnamese > English |
| ngỗng |
| 1. n. goose |
Review previous words
Random
| bờ biển | bơ | thám tử | bông cải trắng |
| táo tây | đinh | thuốc | nhà nhiếp ảnh |
| giây | cà phê | cổ áo | âm phù |
| thức ăn | lông mi | tháng tám | cái sa |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
