Vietnamese Word of the Day
ngư dân
fisherman
Definitions
| Vietnamese > English |
| ngư dân |
| 1. n. fisherman, fisher |
Review previous words
Random
| bay mươi | ong | khâu | sông |
| xe tắc xi | đào | cổ áo | cáng |
| chim đại bàng | hôm qua | giấc mơ | xô-pha |
| nước thơm | cửa sổ | thìa | kêu la |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
