Vietnamese Word of the Day
lạc đà
camel
Definitions
| Vietnamese > English |
| lạc đà |
| 1. n. a camelid |
| lạc đà một bướu - a one-humped camel |
| lạc đà hai bướu - a two-humped camel |
| lạc đà "không bướu" - a humpless camel |
Review previous words
Random
| thợ cắt tóc nữ | vòi sen | tháng mười một | dĩa |
| ban nhạc | dao mổ | bằng chân | hạnh nhân |
| dược sĩ | phòng ngủ | tháng giêng | vòi |
| chổi | trang | nâu | rãnh |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
