Vietnamese Word of the Day
kiến trúc sư
architect
Definitions
| Vietnamese > English |
| kiến trúc sư |
| 1. n. an architect |
Review previous words
Random
| nhấp nháy | bùn | chén | dàn hợp xướng |
| tháng chín | năm mươi | giường | cầu thang |
| xe bò | xe tải | luật sư | cao cấp |
| thảm | nhảy mui | khẩu cầm | bụi |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
