Vietnamese Word of the Day
khóc
cry
Definitions
| Vietnamese > English |
| khóc |
| 1. v. to cry, to weep |
Pronunciation
Example Sentences
| Nó chẳng biết phải làm gì, chỉ biết khóc thôi. She couldn't help but cry. |
Review previous words
Random
| trường | cười | cái kìm | buổi chiều |
| tầng hầm | thực vật | đồng hồ | rắn |
| âm nhạc | mười một | tiến sĩ | rễ |
| xe buýt | trời mưa | lược | bữa trưa |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
